nhà ga
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình kiến trúc, nơi tàu hỏa hoặc tàu điện dừng để đón, trả khách và hàng hóa: Chỉ một trạm giao thông đường sắt, thường có sân ga, nhà chờ và các dịch vụ liên quan.
- Tập thể những người làm việc và bộ máy tổ chức tại một ga đường sắt: Chỉ toàn bộ nhân viên và các bộ phận công tác tại một ga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa 1):
- Chúng tôi hẹn gặp nhau ở sảnh chính của nhà ga.
- Nhà ga Hà Nội lúc nào cũng đông đúc hành khách.
- Danh từ (Nghĩa 2):
- Nhà ga đang thông báo lịch tàu bị hoãn qua hệ thống loa.
- Mọi thắc mắc của hành khách đều được nhà ga giải quyết chu đáo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "công trình nhà ga": dùng để nhấn mạnh khía cạnh kiến trúc, xây dựng của ga.
- Công trình nhà ga mới được xây dựng theo phong cách hiện đại.
- "bộ phận nhà ga": chỉ một phần trong tổ chức, bộ máy của ga.
- Bộ phận nhà ga phụ trách bán vé nằm ở tầng một.
Biến thể và từ gần giống
- Ga (dt.): Từ viết tắt, cách gọi thông dụng hơn của "nhà ga", có cùng nghĩa.
- Xe buýt này có chạy qua ga Sài Gòn không?
- Sân ga (dt.): Phần đường ray và khu vực lên xuống tàu, thường là một bộ phận của nhà ga.
- Hành khách xếp hàng chờ tàu trên sân ga.
- Trạm (dt.): Có thể chỉ điểm dừng của các phương tiện giao thông khác (xe buýt, tàu điện...), phạm vi rộng hơn.
- Anh xuống ở trạm xe buýt số 5.
Từ đồng nghĩa
- Bến tàu hỏa (dt.): Từ cũ, ít dùng, cùng chỉ nơi tàu hỏa đỗ.
- Ga đường sắt (dt.): Cách gọi nhấn mạnh loại hình giao thông.
Thành ngữ liên quan
- "Tấp nập như nhà ga": Thành ngữ so sánh, ví cảnh tượng ồn ào, đông đúc, nhộn nhịp.
- Khu chợ này sáng sớm tấp nập như nhà ga.
- (F. gare) dt. 1. Nơi tàu đỗ để đón, trả hành khách: ngồi chờ suốt buổi sáng ở nhà ga. 2. Những nhân viên công tác ở ga và các tổ chức của ga: Nhà ga thông báo cho hành khách đi tàu biết.